Y học, Thọ thế, Đông y
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi chung của một số bộ sách y học cổ truyền quan trọng: Đây là tên gọi ghép, chỉ ba bộ sách y học cổ truyền nổi tiếng của Việt Nam, bao gồm "Y học", "Thọ thế" và "Đông y". Các bộ sách này thường được nhắc đến cùng nhau như một tổ hợp tác phẩm kinh điển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các thầy thuốc Đông y thường nghiên cứu sâu các bộ sách "Y học, Thọ thế, Đông y". (Các thầy thuốc Đông y thường nghiên cứu sâu các bộ sách "Y học, Thọ thế, Đông y".)
- "Y học, Thọ thế, Đông y" là những tác phẩm không thể thiếu trong tủ sách của người hành nghề y cổ truyền. ("Y học, Thọ thế, Đông y" là những tác phẩm không thể thiếu trong tủ sách của người hành nghề y cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để chỉ hệ thống tri thức y học cổ truyền được hệ thống hóa: Cụm từ này không chỉ gọi tên sách mà còn có thể ám chỉ đến kho tàng lý luận và thực hành y học cổ truyền được ghi chép và lưu truyền.
- Muốn hiểu căn cơ, phải đọc thông "Y học, Thọ thế, Đông y". (Muốn hiểu tận gốc rễ, phải đọc thông "Y học, Thọ thế, Đông y".)
Biến thể và từ gần giống
Y thư (danh từ): sách y học, thường dùng để chỉ chung các sách về y học cổ truyền.
- Kho tàng y thư cổ của nước ta rất đồ sộ. (Kho tàng sách y học cổ của nước ta rất đồ sộ.)
Y gia (danh từ): nhà y học, thầy thuốc.
- Cụ là một y gia lão luyện trong vùng. (Cụ là một thầy thuốc lão luyện trong vùng.)
Từ đồng nghĩa
- Sách thuốc Nam: chỉ các sách ghi chép về y học cổ truyền Việt Nam (thuốc Nam).
- Y kinh: kinh sách về y học (cách gọi trang trọng, có tính khái quát cao).
Lưu ý
- "Y học, Thọ thế, Đông y" là một cụm danh từ riêng, thường được viết trong ngoặc kép và giữ nguyên trật tự các từ thành phần. Đây là tên gọi cố định của ba bộ sách cụ thể, không nên tách rời hoặc đảo thứ tự.
- Trong ngữ cảnh hiện đại, cụm từ này chủ yếu được dùng trong phạm vi chuyên môn về y học cổ truyền hoặc khi nói về lịch sử y học Việt Nam.
- các bộ sách y học cổ truyền